| Thông số kỹ thuật | |
| Kích thước tổng thể (mm) | 7100*3660*3000 |
| Chiều dài băng tải phẳng | 8850 mm |
| Vật liệu khung | Thép không gỉ |
| Dung tích giặt | 40 xe/giờ |
| Tổng trọng lượng máy | 4500 kg |
| Quy trình giặt | |
| Hệ thống phun nước | 1 Bộ |
| Xịt dầu gội | 1 Bộ |
| Phun sáp | 1 Bộ |
| Cọ dài thẳng đứng | 4 bộ |
| Cọ dọc ngắn | 2 bộ |
| Cọ ngang | 1 Bộ |
| Chổi tròn | - |
| Máy thổi hàng đầu | 4 bộ |
| Quạt thổi bên | Không bắt buộc |
| Yêu cầu lắp đặt lại | |
| Lượng nước tiêu thụ | 120 lít mỗi xe |
| Tiêu thụ điện năng | 0,75 kW mỗi xe |
| Kích thước lắp đặt tại công trường (mm) | 10000*4000*3200 |
| Yêu cầu về nguồn điện | 3 pha/380V 28-36 KW |
| Yêu cầu cung cấp không khí | 0,25 m³/phút, 0,8 MPa (2,2 kW) |
40 xe mỗi giờ, hoạt động không ngừng nghỉ.
Khung bền chắc, chống ăn mòn.
Hệ thống nhiều chổi quét giúp loại bỏ hoàn toàn các điểm mù.
Chi phí vận hành thấp
Tiêu thụ ít nước, hóa chất và điện năng.
Cọ mềm, thân thiện với sơn
Bàn chải mềm giúp bảo vệ lớp sơn xe.
Nguồn điện và khí nén ổn định cho mục đích thương mại.